ぐいぐい
グイグイ

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

không do dự; với sự lạc quan lớn; mạnh mẽ; với sức mạnh lớn; tích cực

JP: かれ力強ちからづよ演説えんぜつ聴衆ちょうしゅうをぐいぐいひっぱっていった。

VI: Bài phát biểu mạnh mẽ của anh ta đã kéo theo sự chú ý của khán giả.

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

(đẩy hoặc kéo) mạnh

Trạng từTrạng từ đi kèm trợ từ “to”Danh từ hoặc phân từ đi kèm suru

⚠️Từ tượng thanh / tượng hình

(uống) nhiều