Dịch nghĩa:

Tương lai của anh ta không có một tia hy vọng.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tiền phía trước; trước
Đồ tuyến đường; con đường
Nhất một
Cân cơ bắp; gân; dây chằng; sợi; cốt truyện; kế hoạch; dòng dõi
Hy hy vọng; hiếm
Vọng tham vọng; trăng tròn; hy vọng; mong muốn; khao khát; mong đợi
Quang tia sáng; ánh sáng