Dịch nghĩa:
彼のマナーは感じのよいものとはとても言えなかった。
Cách cư xử của anh ấy không thể nói là tốt.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
感
Cảm
cảm xúc; cảm giác
言
Ngôn
nói; từ