Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれに酒さけを飲のませないようにすることはできない。
Không thể ngăn anh ấy uống rượu.

Ngữ pháp:

い-~Adjくなる・な-~Adjになる

JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
酒
さけ
rượu; sake
飲む
のむ
uống; nuốt; uống (thuốc)
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
出来る
できる
có thể làm; có thể; được phép (làm)

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
酒
Tửu rượu sake; rượu
飲
Ẩm uống

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật