Dịch nghĩa:
彼に紹介する必要があれば、すぐ彼に手紙を書きましょう。
Nếu cần giới thiệu anh ấy, hãy viết thư cho anh ấy ngay.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
紹
Thiệu
giới thiệu
介
Giới
kẹt; vỏ sò; trung gian; quan tâm
必
Tất
luôn luôn; chắc chắn; không thể tránh khỏi
要
Yêu
cần; điểm chính
手
Thủ
tay
紙
Chỉ
giấy
書
Thư
viết