Dịch nghĩa:
彼には才能があるという言葉ではまだ足りない。
Nói anh ta có tài năng là chưa đủ.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
才
Tài
thiên tài; tuổi; thước khối
能
Năng
khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
言
Ngôn
nói; từ
葉
Diệp
lá; lưỡi
足
Túc
chân; bàn chân; đủ; đơn vị đếm cho đôi giày