Dịch nghĩa:

Anh ta có khả năng thực hiện những kế hoạch lớn.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Đại lớn; to
Kế âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
Hoạch nét vẽ; bức tranh
Toại hoàn thành; đạt được
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
Năng khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
Lực sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực