Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれにお金かねを貸かしてくれるように頼たのんだところ、彼かれは拒否きょひした。
Tôi đã nhờ anh ấy cho mượn tiền nhưng anh ấy đã từ chối.

Ngữ pháp:

V て くれる (V-te kureru)

Diễn tả rằng ai đó làm gì đó cho người nói (hoặc người khác trong nhóm của người nói); 'làm gì đó cho tôi/chúng tôi'.
JLPT N4

~ように (〜you ni)

Dùng để diễn tả mục đích hoặc cách thức làm điều gì đó; 'như', 'như thể', 'để'.
JLPT N3

~たところ (〜ta tokoro)

Diễn tả kết quả hoặc kết cục của một hành động; 'sau khi', 'vừa khi', 'khi'.
JLPT N3

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
お金
おかね
tiền
貸す
かす
cho mượn; cho vay
呉れる
くれる
cho; để cho
よう
(tôi) sẽ; (tôi) sẽ làm
頼む
たのむ
yêu cầu; xin; hỏi
拒否
きょひ
từ chối; bác bỏ; phủ nhận; phủ quyết
為る
する
làm

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
金
Kim vàng
貸
Thải cho vay
頼
Lại tin tưởng; yêu cầu
拒
Cự từ chối
否
Phủ phủ nhận; không; từ chối; từ chối; phủ nhận

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật