N ならいざ知らず (~nara izashirazu) Diễn tả 'có thể X, nhưng chắc chắn không Y'. Thường là 'chưa kể đến...'. JLPT N1
~っこない (〜kkonai) Diễn tả sự không thể hoặc xác suất rất thấp của điều gì đó xảy ra; 'không thể nào', 'không thể'. JLPT N2