Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれが金持かねもちだからといって、幸しあわせだということにはならない。
Chỉ vì anh ấy giàu có không có nghĩa là anh ấy hạnh phúc.

Ngữ pháp:

~からといって (〜kara to itte)

Diễn tả 'chỉ vì... không có nghĩa là' hoặc 'mặc dù... không nhất thiết'.
JLPT N2

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
金持ち
かねもち
người giàu; người giàu có
言う
いう
nói
幸せ
しあわせ
hạnh phúc; may mắn; phước lành
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
成る
なる
trở thành; đạt được

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
金
Kim vàng
持
Trì cầm; giữ
幸
Hạnh hạnh phúc; phước lành; may mắn

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật