Dịch nghĩa:
彼が言ったことが真実であるはずがない。
Không thể nào những gì anh ấy nói lại là sự thật.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
言
Ngôn
nói; từ
真
Chân
thật; thực tế
実
Thực
thực tế; hạt