Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

彼かれが無罪むざいであることは言いうまでもない。
Việc anh ấy vô tội là điều hiển nhiên.

Ngữ pháp:

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Vる までもない (〜ru made mo nai)

Không cần thiết đến mức; không cần phải.
JLPT N2

Từ vựng:

彼
かれ
anh ấy
無罪
むざい
vô tội
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
言う
いう
nói
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

彼
Bỉ anh ấy; đó; cái đó
無
Vô không có gì; không
罪
Tội tội; lỗi; phạm tội
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật