Dịch nghĩa:

Không chắc chắn liệu anh ấy có kết hôn với cô ấy hay không.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Nữ phụ nữ
Kết buộc; kết; hợp đồng; tham gia; tổ chức; búi tóc; thắt
Hôn hôn nhân
Xác xác nhận; chắc chắn; rõ ràng