Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
彼
かれ
が
大
おお
きな
事
こと
を
言
い
えば
言
い
うほど、その
言葉
ことば
の
中
なか
を
見出
みいだ
すのはいっそう
困難
こんなん
だった。
Càng nghe anh ấy nói những điều lớn lao, tôi càng thấy khó hiểu ý nghĩa thực sự trong lời nói của anh ấy.
Ngữ pháp:
V 出す (~dasu)
Biểu thị hành động lấy ra, bắt đầu một hành động, hoặc nhấn mạnh một động từ.
JLPT N4
Từ vựng:
彼
かれ
anh ấy
大きな
おおきな
to; lớn
事
こと
sự việc; điều
言う
いう
nói
其の
その
đó; cái đó
言葉
ことば
ngôn ngữ; phương ngữ
中
なか
bên trong
見る
みる
nhìn; xem; quan sát
出す
だす
lấy ra; đưa ra
一層
いっそう
càng nhiều; càng thêm; hơn nữa; hơn bao giờ hết
困難
こんなん
khó khăn
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
大
Đại
lớn; to
事
Sự
sự việc; lý do
言
Ngôn
nói; từ
葉
Diệp
lá; lưỡi
中
Trung
trong; bên trong; giữa; trung bình; trung tâm
見
Kiến
nhìn; hy vọng; cơ hội; ý tưởng; ý kiến; nhìn vào; có thể thấy
出
Xuất
ra ngoài
困
Khốn
tình thế khó xử; trở nên đau khổ; phiền toái
難
Nạn
khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết