Dịch nghĩa:

Kỳ thi tuần trước mà anh ấy tham gia rất khó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Tiên trước; trước đây
Chu tuần
Thụ nhận; trải qua
Thí thử; kiểm tra
Nghiệm xác minh; hiệu quả; kiểm tra
Đại lớn; to
bất thường; thay đổi; kỳ lạ
Nạn khó khăn; không thể; rắc rối; tai nạn; khiếm khuyết