Dịch nghĩa:

Không ai tin rằng anh ấy có khả năng thắng trong trận đấu đó.

Hán tự:

Bỉ anh ấy; đó; cái đó
Thí thử; kiểm tra
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
Thắng chiến thắng
Khả có thể; đạt; chấp thuận
Năng khả năng; tài năng; kỹ năng; năng lực
Tính giới tính; bản chất
Thùy ai; ai đó
Tín niềm tin; sự thật