Dịch nghĩa:
彼がそのような間違いをするのは珍しい事ではない。
Việc anh ấy mắc lỗi như vậy không phải là chuyện hiếm.
Từ vựng:
Hán tự:
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
間
Gian
khoảng cách; không gian
違
Vi
khác biệt; khác
珍
Trân
hiếm; tò mò; lạ
事
Sự
sự việc; lý do