Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
座
すわ
りなさい。
立
た
ち
上
あ
がってはいけません。
Hãy ngồi xuống. Đừng đứng lên.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
座る
すわる
ngồi (xuống); ngồi; quỳ (trên sàn)
為さる
なさる
làm
立ち上がる
たちあがる
đứng dậy; đứng lên; đứng lên (trên chân mình)
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng
上
Thượng
trên