Dịch nghĩa:
座ってみてその椅子の心地よさがわかった。
Tôi đã ngồi xuống và cảm nhận được sự thoải mái của chiếc ghế.
Từ vựng:
Hán tự:
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
椅
Y
ghế
子
Tử
trẻ em
心
Tâm
trái tim; tâm trí
地
Địa
đất; mặt đất