Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
座
すわ
ってばかりいないで、メモを
取
と
りなさい。
Đừng chỉ ngồi đó, hãy ghi chép lại đi.
Ngữ pháp:
~ないで (〜naide)
Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3
V なさい (〜nasai)
Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4
Từ vựng:
座る
すわる
ngồi (xuống); ngồi; quỳ (trên sàn)
メモ
ghi chú
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
為さる
なさる
làm
Hán tự:
座
Tọa
ngồi xổm; chỗ ngồi; đệm; tụ họp; ngồi
取
Thủ
lấy; nhận