Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
市民
しみん
はなんぴとたりとも
権利
けんり
を
奪
うば
われてはいけない。
Công dân không ai được phép bị tước đoạt quyền lợi.
Ngữ pháp:
~てはいけない (〜te wa ikenai)
Biểu thị sự cấm đoán; 'không được', 'không thể'.
JLPT N4
Từ vựng:
市民
しみん
công dân (của một quốc gia); dân cư
権利
けんり
quyền lợi; đặc quyền
奪う
うばう
lấy (bằng vũ lực); lấy đi; giật lấy; ăn cắp; cướp (ai đó); tước đoạt; chiếm đoạt
行く
いく
đi; di chuyển (hướng tới); hướng tới; rời đi (đến)
Hán tự:
市
Thị
thị trường; thành phố
民
Dân
dân; quốc gia
権
Quyền
quyền lực; quyền hạn; quyền lợi
利
Lợi
lợi nhuận; lợi thế; lợi ích
奪
Đoạt
cướp; lấy bằng vũ lực; giật đi; tước đoạt; cướp bóc; chiếm đoạt