Dịch nghĩa:
専門家はその絵に高い評価を下した。
Chuyên gia đã đánh giá cao bức tranh đó.
Từ vựng:
Hán tự:
専
Chuyên
chuyên môn; chủ yếu
門
Môn
cổng
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa
高
Cao
cao; đắt
評
Bình
đánh giá; phê bình; bình luận
価
Giá
giá trị; giá cả
下
Hạ
dưới; xuống; hạ; cho; thấp; kém