Dịch nghĩa:
審判はそのボールをファウルと判定した。
Trọng tài đã phán quyết quả bóng đó là lỗi.
Từ vựng:
Hán tự:
審
Thẩm
xét xử; thẩm phán
判
Phán
phán xét; chữ ký; con dấu; dấu
定
Định
xác định; sửa; thiết lập; quyết định