ファウル
ファール

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ

Lĩnh vực: Thể thao

phạm lỗi

JP: 審判しんぱんはそのボールをファウルと判定はんていした。

VI: Trọng tài đã phán quyết quả bóng đó là lỗi.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

Lĩnh vực: Bóng chày

⚠️Từ viết tắt

bóng phạm lỗi

🔗 ファウルボール

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれはボールをファウルと判定はんていした。
Anh ấy đã xác định bóng đó là lỗi.

Từ liên quan đến ファウル