Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
寒
さむ
さは
平気
へいき
だが
暑
あつ
さには
耐
た
えられない。
Tôi không ngại lạnh nhưng không chịu được cái nóng.
Ngữ pháp:
A。だが B。(~daga)
Biểu thị ý tưởng hoặc câu đối lập; 'nhưng', 'tuy nhiên'.
JLPT N2
Từ vựng:
寒さ
さむさ
sự lạnh
平気
へいき
bình tĩnh; điềm tĩnh; không quan tâm; thản nhiên; không bị lay động; thờ ơ
暑さ
あつさ
nhiệt độ; độ nóng
耐える
たえる
chịu đựng; chịu được
Hán tự:
寒
Hàn
lạnh
平
Bình
bằng phẳng; hòa bình
気
Khí
tinh thần; không khí
暑
Thử
nóng bức
耐
Nại
chịu đựng; bền bỉ