Dịch nghĩa:
家庭で読書が行われない事から多くの問題が生じる。
Nhiều vấn đề phát sinh do không có thói quen đọc sách ở nhà.
Từ vựng:
Hán tự:
家
Gia
nhà; gia đình; chuyên gia; nghệ sĩ
庭
Đình
sân; vườn; sân
読
Độc
đọc
書
Thư
viết
行
Hành
đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng
事
Sự
sự việc; lý do
多
Đa
nhiều; thường xuyên; nhiều
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
生
Sinh
sinh; cuộc sống