Dịch nghĩa:

Thực tế là, điều ngược lại có vẻ sắp xảy ra.

Hán tự:

Thực thực tế; hạt
Tế dịp; cạnh; bờ; nguy hiểm; phiêu lưu; khi
Phản chống-
Đối đối diện; đối lập; ngang bằng; bằng nhau; so với; chống lại; so sánh
Khởi thức dậy