Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

宗派しゅうはによっては、お坊ぼうさんは坊主ぼうずにしなくてもいいんだってね。知しらなかったよ。
Tùy theo phái, có những nhà sư không cần phải cạo đầu đấy. Tôi không biết đấy.

Ngữ pháp:

~によって (〜ni yotte)

Chỉ lý do hoặc nguyên nhân, sự khác biệt tùy thuộc vào một yếu tố, hoặc phương pháp sử dụng.
JLPT N3

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

~なくてもいい (〜nakutemo ii)

Biểu thị rằng không cần thiết phải làm gì; 'không sao nếu không', 'không cần phải'
JLPT N4

A。だって B。(Datte~)

Dùng để đưa ra lý do, diễn tả nguyên nhân hoặc nêu chủ đề; 'bởi vì', 'vì', 'chỉ là'.
JLPT N3

Từ vựng:

宗派
しゅうは
tông phái; giáo phái
よる
dám
坊
ぼう
nhà sư
坊主
ぼうず
nhà sư Phật giáo; thầy tu
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
知る
しる
biết; nhận thức

Hán tự:

宗
Tông tôn giáo; phái
派
Phái phe phái; nhóm; đảng; bè phái; giáo phái; trường phái
坊
Phường cậu bé; nơi ở của thầy tu; thầy tu
主
Chủ chủ; chính
知
Tri biết; trí tuệ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật