Dịch nghĩa:
宇宙の起源はおそらく永遠に説明されないだろう。
Nguồn gốc của vũ trụ có lẽ mãi mãi không được giải thích.
Từ vựng:
Hán tự:
宇
Vũ
mái nhà; nhà; trời
宙
Trụ
giữa không trung; không khí; không gian; bầu trời; ghi nhớ; khoảng thời gian
起
Khởi
thức dậy
源
Nguyên
nguồn; gốc
永
Vĩnh
vĩnh cửu; dài; lâu dài
遠
Viễn
xa; xa xôi
説
Thuyết
ý kiến; lý thuyết
明
Minh
sáng; ánh sáng