Dịch nghĩa:
学生たちはめいめい個人用の上履き靴がある。
Mỗi học sinh đều có giày lên lớp riêng.
Từ vựng:
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
生
Sinh
sinh; cuộc sống
個
Cá
cá nhân; đơn vị đếm đồ vật
人
Nhân
người
用
Dụng
sử dụng; công việc
上
Thượng
trên
履
Lý
thực hiện; hoàn thành; giày dép; mang (ở chân)
靴
Ngoa
giày