個人用 [Cá Nhân Dụng]

こじんよう

Danh từ có thể đi với trợ từ “no”Danh từ chung

dùng cho cá nhân

JP: 学生がくせいたちはめいめい個人こじんよう上履うわばくつがある。

VI: Mỗi học sinh đều có giày lên lớp riêng.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

それはわたし個人こじんようのものです。
Đó là đồ dùng cá nhân của tôi.
学生がくせいたちはめいめい個人こじんようのロッカーがある。
Mỗi học sinh đều có tủ đồ cá nhân.