Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
学校
がっこう
が
終
お
わってから、お
店
みせ
で
両親
りょうしん
の
手伝
てつだ
いをすることもあります。
Sau giờ học, tôi cũng giúp đỡ bố mẹ ở cửa hàng.
Ngữ pháp:
~も (〜mo)
Biểu thị 'cũng', 'quá', hoặc 'cũng như'
JLPT N4
Từ vựng:
学校
がっこう
trường học
終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
お店
おみせ
cửa hàng; quán; nhà hàng
両親
りょうしん
cha mẹ; cả cha lẫn mẹ
手伝い
てつだい
người giúp việc
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
終
Chung
kết thúc
店
Điếm
cửa hàng; tiệm
両
Lạng
cả hai; đồng tiền Nhật cổ; đơn vị đếm cho toa xe (ví dụ, trong tàu hỏa); hai
親
Thân
cha mẹ; thân mật
手
Thủ
tay
伝
Vân
truyền; đi dọc; đi theo; báo cáo; giao tiếp; truyền thuyết; truyền thống