Dịch nghĩa:
学校からの帰りに、にわか雨に遭って、僕はずぶ濡れになって風邪をひいた。
Trên đường về từ trường, tôi đã bị mưa bất chợt và ướt sũng, thậm chí còn bị cảm lạnh.
Từ vựng:
Hán tự:
学
Học
học; khoa học
校
Hiệu
trường học; in ấn; hiệu đính; sửa chữa
帰
Quy
trở về; dẫn đến
雨
Vũ
mưa
遭
Tao
gặp gỡ; gặp; tiệc; hiệp hội; phỏng vấn; tham gia
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
濡
Nhu
ướt; ẩm; làm tình
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
邪
Tà
tà ác