Dịch nghĩa:
子供をあんなに残酷に扱うなんて恥ずかしいことだ。
Thật đáng xấu hổ khi đối xử tàn nhẫn với trẻ em như thế.
Từ vựng:
Hán tự:
子
Tử
trẻ em
供
Cung
cung cấp
残
Tàn
còn lại; dư
酷
Khốc
tàn nhẫn; nghiêm khắc; tàn bạo; bất công
扱
Hấp
xử lý; giải trí; đập lúa; tước
恥
Sỉ
xấu hổ; ô nhục