Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

妹いもうとがまだ帰かえってこないって、お母かあさんヤキモキしてるの。
Mẹ đang lo lắng vì em gái tôi vẫn chưa về.

Ngữ pháp:

V て くる (V te kuru)

Một hành động bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại hoặc tương lai; 'trở nên', 'bắt đầu', 'trở thành'.
JLPT N4

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

妹
いもうと
em gái
未だ
まだ
vẫn
帰る
かえる
trở về; về nhà; quay lại
お母さん
おかあさん
mẹ; má
為る
する
làm

Hán tự:

妹
Muội em gái
帰
Quy trở về; dẫn đến
母
Mẫu mẹ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật