Dịch nghĩa:
契約書に署名する前にざっと目を通すべきである。
Nên xem qua hợp đồng trước khi ký.
Từ vựng:
Hán tự:
契
Khế
cam kết; hứa; thề
約
Ước
hứa; khoảng; co lại
書
Thư
viết
署
Thự
chữ ký; văn phòng
名
Danh
tên; nổi tiếng
前
Tiền
phía trước; trước
目
Mục
mắt; nhìn; kinh nghiệm
通
Thông
giao thông; đi qua; đại lộ; đi lại; đơn vị đếm cho thư, ghi chú, tài liệu, v.v