Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

「太ふとっている人ひとはみんなダイエットすべきだと思おもう」「あなた、私わたしのことを言いってるの」
"Tôi nghĩ tất cả những người béo đều phải giảm cân." "Bạn đang nói về tôi đấy à?"

Ngữ pháp:

~べきだ (〜beki da)

Diễn tả một nghĩa vụ hoặc điều gì đó nên làm (chủ yếu với động từ).
JLPT N3

~と思う (〜to omou)

Biểu thị suy nghĩ hoặc ý kiến của ai đó; 'tôi nghĩ', 'tôi tin'.
JLPT N4

~ている (〜te iru)

Diễn tả một hành động đang tiếp diễn hoặc một trạng thái kết quả; 'đang ~', 'đã', 'có'.
JLPT N3

Từ vựng:

太る
ふとる
tăng cân; lên cân; béo lên; đẫy đà
人
ひと
người; ai đó
皆
みな
mọi người; tất cả mọi người
ダイエット
chế độ ăn kiêng
為る
する
làm
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
私
わたくし
tôi
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
言う
いう
nói

Hán tự:

太
Thái mập; dày; to
人
Nhân người
思
Tư nghĩ
私
Tư tư nhân; tôi
言
Ngôn nói; từ

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật