Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

天気てんきいいんだからゲームなんかしてないで外そとで遊あそんできなさい。
Trời đẹp như thế, đừng chơi game nữa mà ra ngoài chơi đi.

Ngữ pháp:

~なんか (〜nanka)

Diễn tả ý nghĩa 'những thứ như' hoặc 'cái gì đó như', dùng để liệt kê ví dụ hoặc giảm nhẹ điều gì đó.
JLPT N3

~ないで (〜naide)

Diễn tả 'mà không làm ~' hoặc 'mà không ~ing'.
JLPT N3

V なさい (〜nasai)

Dạng mệnh lệnh dùng để ra lệnh hoặc chỉ dẫn; 'Hãy làm', 'Làm điều này'.
JLPT N4

Từ vựng:

天気
てんき
thời tiết
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
ゲーム
trò chơi
為る
する
làm
外
そと
bên ngoài; ngoại thất
遊ぶ
あそぶ
chơi; vui chơi
為さる
なさる
làm

Hán tự:

天
Thiên trời; bầu trời; hoàng gia
気
Khí tinh thần; không khí
外
Ngoại bên ngoài
遊
Du chơi

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật