Dịch nghĩa:

Do tuyết rơi dày, tàu không thể chạy đúng giờ.

Hán tự:

Đại lớn; to
Tuyết tuyết
Liệt hàng; dãy; hạng; tầng; cột
Xa xe
Định xác định; sửa; thiết lập; quyết định
Khắc khắc; cắt nhỏ; băm; thái nhỏ; thời gian; chạm khắc
Vận mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
Hành đi; hành trình; thực hiện; tiến hành; hành động; dòng; hàng; ngân hàng