Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

大たいしたことではないと思おもわれるかもしれませんが、私わたしにとっては切実せつじつな悩なやみなんです。
Có thể bạn nghĩ đó không phải là chuyện lớn, nhưng đối với tôi, đó là một nỗi lo sâu sắc.

Ngữ pháp:

~にとって (〜ni totte)

Biểu thị ý nghĩa 'đối với', 'cho', 'từ góc nhìn của'.
JLPT N3

V ては (~te wa)

Diễn tả một mẫu lặp lại hoặc chu kỳ, thường ngụ ý một kết quả gây khó chịu; 'mỗi khi X xảy ra, Y lại xảy ra.'
JLPT N1

~んです (〜n desu)

Cung cấp lời giải thích hoặc lý do; 'đó là', 'vấn đề là', 'lý do là'
JLPT N4

Từ vựng:

大した
たいした
đáng kể; quan trọng; lớn lao
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại
思う
おもう
nghĩ; cân nhắc; tin tưởng; cho rằng
知れる
しれる
được biết đến; được phát hiện
私
わたくし
tôi
取る
とる
lấy; nhặt; cầm
切実
せつじつ
tha thiết; chân thành; sâu sắc; mãnh liệt
悩み
なやみ
rắc rối; lo lắng; đau khổ; nỗi buồn; đau đớn; vấn đề

Hán tự:

大
Đại lớn; to
思
Tư nghĩ
私
Tư tư nhân; tôi
切
Thiết cắt; sắc bén
実
Thực thực tế; hạt
悩
Não rắc rối; lo lắng; đau đớn; đau khổ; bệnh tật

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật