Dịch nghĩa:
夏祭りや花火大会はその街の夏の風物詩だ。
Lễ hội mùa hè và pháo hoa là nét đặc trưng của mùa hè ở thành phố đó.
Từ vựng:
Hán tự:
夏
Hạ
mùa hè
祭
Tế
nghi lễ; cầu nguyện; kỷ niệm; thần thánh hóa; thờ cúng
花
Hoa
hoa
火
Hỏa
lửa
大
Đại
lớn; to
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia
街
Nhai
đại lộ; phố; thị trấn
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
詩
Thi
thơ