Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
Dịch nghĩa:
夏休
なつやす
みが
終
お
わったらすぐにテストがあります。
Ngay sau kỳ nghỉ hè sẽ có bài kiểm tra.
Từ vựng:
夏休み
なつやすみ
kỳ nghỉ hè; nghỉ hè
終わる
おわる
kết thúc; đi đến hồi kết; hoàn thành; đóng lại
直ぐ
すぐ
ngay lập tức; ngay
テスト
bài kiểm tra
有る
ある
tồn tại; có mặt; sống
Hán tự:
夏
Hạ
mùa hè
休
Hưu
nghỉ ngơi
終
Chung
kết thúc