Dịch nghĩa:
「嘘つきは泥棒の始まり」ということわざを聞いたことある?
Bạn đã nghe câu tục ngữ "Kẻ nói dối là kẻ trộm đầu tiên" chưa?
Từ vựng:
Hán tự:
嘘
Hư
nói dối; điều sai sự thật
泥
Nê
bùn; bùn; bám vào; gắn bó
棒
Bổng
gậy; que; gậy; cột; dùi cui; đường kẻ
始
Thí
bắt đầu
聞
Văn
nghe; hỏi; lắng nghe