Dịch nghĩa:
問題は彼が言ったことじゃなくて、その言い方なんだ。
Vấn đề không nằm ở điều anh ta nói, mà nằm ở cách anh ta nói.
Từ vựng:
Hán tự:
問
Vấn
câu hỏi; hỏi
題
Đề
chủ đề; đề tài
彼
Bỉ
anh ấy; đó; cái đó
言
Ngôn
nói; từ
方
Phương
hướng; người; lựa chọn