Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

問題もんだいはどこに駐車ちゅうしゃすればいいかということです。
Vấn đề là không biết đậu xe ở đâu.

Ngữ pháp:

~ばいい (〜ba ii)

Diễn tả gợi ý hoặc lời khuyên; 'nên', 'sẽ tốt nếu'
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

問題
もんだい
câu hỏi; vấn đề
駐車
ちゅうしゃ
đỗ xe
為る
する
làm
良い
よい
tốt; xuất sắc; tuyệt vời; dễ chịu
言う
いう
nói
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh

Hán tự:

問
Vấn câu hỏi; hỏi
題
Đề chủ đề; đề tài
駐
Trú dừng lại; cư trú; cư dân
車
Xa xe

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật