Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

君きみは友人ゆうじんを選えらぶのにいくら注意ちゅういしてもしすぎることはない。
Cậu không bao giờ quá thận trọng khi chọn bạn.

Ngữ pháp:

~のに (〜no ni)

Dùng để diễn tả sự tương phản giữa kỳ vọng và thực tế, hoặc để chỉ mục đích làm gì đó
JLPT N4

~ても/でも (〜te mo/demo)

Biểu thị 'dù cho' hoặc 'mặc dù'; dùng để truyền đạt sự mâu thuẫn hoặc tương phản.
JLPT N4

~すぎる (〜sugiru)

Biểu thị rằng điều gì đó là quá mức hoặc quá đà; 'quá nhiều', 'quá', 'quá mức'.
JLPT N4

~ことはない (〜koto wa nai)

Biểu thị rằng không cần phải làm gì đó hoặc không có dịp để làm; 'không cần', 'không cần thiết'.
JLPT N3

Từ vựng:

君
きみ
bạn; bạn bè
友人
ゆうじん
bạn bè
選ぶ
えらぶ
chọn
幾ら
いくら
bao nhiêu
注意
ちゅうい
chú ý; thông báo; lưu ý
為る
する
làm
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
無い
ない
không tồn tại

Hán tự:

君
Quân ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
友
Hữu bạn bè
人
Nhân người
選
Tuyển bầu chọn; chọn; lựa chọn; thích
注
Chú rót; tưới; đổ (nước mắt); chảy vào; tập trung vào; ghi chú; bình luận; chú thích
意
Ý ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật