Dịch nghĩa:
君はメンヘラか。いったいいつまでそうやって僕につきまとうんだ。もう大人なんだから自立してくれよ。
Cậu có phải là người mắc bệnh tâm thần không? Cậu định bám theo tôi đến bao giờ? Cậu đã là người lớn rồi, hãy tự lập đi.
Từ vựng:
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
僕
Bộc
tôi; tôi (nam); người hầu; người hầu nam
大
Đại
lớn; to
人
Nhân
người
自
Tự
bản thân
立
Lập
đứng lên; mọc lên; dựng lên; dựng đứng