Dịch nghĩa:
君の夢一杯のビジネスプラン、絵に描いた餅にならんことを切に望むよ。
Tôi hy vọng kế hoạch kinh doanh đầy mơ mộng của bạn sẽ không chỉ là vẽ vời trên giấy.
Từ vựng:
君
きみ
bạn; bạn bè
夢
ゆめ
giấc mơ
一杯
いっぱい
một cốc (của); một ly (của); một bát (của); đầy cốc; đầy ly; đầy bát; đầy thìa
ビジネス
kinh doanh
プラン
kế hoạch
絵
え
tranh; vẽ; bức tranh; phác thảo
描く
えがく
vẽ
餅
もち
mochi
成る
なる
trở thành; đạt được
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
切に
せつに
thiết tha
望む
のぞむ
mong muốn; muốn; ước muốn; hy vọng
Hán tự:
君
Quân
ông; bạn; người cai trị; hậu tố tên nam
夢
Mộng
giấc mơ; ảo ảnh
一
Nhất
một
杯
Bôi
đơn vị đếm ly; ly rượu; ly; chúc mừng
絵
Hội
tranh; vẽ; bức họa
描
Miêu
phác thảo; sáng tác; viết; vẽ; sơn
餅
Bính
bánh mochi
切
Thiết
cắt; sắc bén
望
Vọng
tham vọng; trăng tròn; hy vọng; mong muốn; khao khát; mong đợi