Vnjpdict - Từ điển Nhật - Việt Từ điển tiếng Nhật

Dịch nghĩa:

合図あいずに手てをあげることにしましょう。
Chúng ta nên giơ tay làm dấu hiệu.

Ngữ pháp:

N を あげる (N wo ageru)

Để đưa cái gì đó cho ai; 'tặng', 'đề nghị', 'trình bày'.
JLPT N4

~こと (〜koto)

Diễn tả một hành động ở dạng danh từ (giống như danh từ) hoặc trạng thái thực tế hoặc kinh nghiệm.
JLPT N4

Từ vựng:

合図
あいず
dấu hiệu; tín hiệu
手
て
tay; cánh tay
上げる
あげる
nâng lên; nâng cao
こと
trợ từ chỉ mệnh lệnh
為る
する
làm

Hán tự:

合
Hợp phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
図
Đồ bản đồ; kế hoạch
手
Thủ tay

Tài nguyên hỗ trợ

  • 📚 Học theo giáo trình
  • 📖 Luyện thi JLPT
© 2025 Từ điển Nhật - Việt

Giới thiệu | Liên hệ | Bảo mật