Dịch nghĩa:
台風の影響でダイヤが乱れ、どの電車もすし詰め状態だった。
Do ảnh hưởng của bão, lịch trình tàu bị rối loạn và các chuyến tàu đều chật cứng người.
Từ vựng:
Hán tự:
台
Đài
bệ; giá đỡ; đơn vị đếm cho máy móc và phương tiện
風
Phong
gió; không khí; phong cách; cách thức
影
Ảnh
bóng; hình bóng; ảo ảnh
響
Hưởng
vang vọng
乱
Loạn
bạo loạn; chiến tranh; rối loạn; làm phiền
電
Điện
điện
車
Xa
xe
詰
Cật
đóng gói; trách mắng
状
Trạng
hiện trạng; điều kiện; hoàn cảnh; hình thức; diện mạo
態
Thái
thái độ; điều kiện; hình dáng; diện mạo; giọng (của động từ)